Lija Athletic
Malta
Lija Athletic Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Lija Athletic ghi bàn cứ mỗi 79 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lija Athletic ghi trung bình 1.14 bàn mỗi trận
Lija Athletic là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lija Athletic không ghi được bàn trong 23% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn thua
Lija Athletic để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lija Athletic để thủng lưới trung bình 1.73 bàn mỗi trận
Lija Athletic đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lija Athletic đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lija Athletic tổng số bàn thắng mỗi trận 2.86 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Lija Athletic tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với Lija Athletic tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
CDG thống kê
Lija Athletic đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lija Athletic ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lija Athletic ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Lija Athletic ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lija Athletic chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lija Athletic chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lija Athletic ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lija Athletic chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lija Athletic chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Lija Athletic ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Lija Athletic ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Lija Athletic ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Lija Athletic thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lija Athletic có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Lija Athletic thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Lija Athletic có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Lija Athletic thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Lija Athletic có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Lija Athletic thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lija Athletic có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Lija Athletic thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lija Athletic có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Lija Athletic thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lija Athletic có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Lija Athletic Bàn
| # | Hình thức Challenge League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 12 | 2 | 1 | 29:4 | 25 | 38 | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 22:16 | 6 | 29 | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 25:13 | 12 | 28 | |
| 4 | 15 | 8 | 4 | 3 | 23:18 | 5 | 28 | |
| 5 | 15 | 8 | 2 | 5 | 21:19 | 2 | 26 | |
| 6 | 15 | 8 | 1 | 6 | 24:25 | -1 | 25 | |
| 7 | 15 | 5 | 7 | 3 | 24:19 | 5 | 22 | |
| 8 | 15 | 6 | 4 | 5 | 18:17 | 1 | 22 | |
| 9 | 15 | 6 | 3 | 6 | 17:14 | 3 | 21 | |
| 10 | 15 | 6 | 3 | 6 | 21:22 | -1 | 21 | |
| 11 | 15 | 3 | 8 | 4 | 22:20 | 2 | 17 | |
| 12 | 15 | 4 | 5 | 6 | 25:26 | -1 | 17 | |
| 13 | 15 | 3 | 3 | 9 | 16:28 | -12 | 12 | |
| 14 | 15 | 2 | 4 | 9 | 11:23 | -12 | 10 | |
| 15 | 15 | 2 | 3 | 10 | 13:27 | -14 | 9 | |
| 16 | 15 | 2 | 1 | 12 | 10:30 | -20 | 7 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 11 | 3 | 8 | 37:24 | 13 | 36 | |
| 2 | 22 | 8 | 5 | 9 | 24:27 | -3 | 29 | |
| 3 | 22 | 7 | 6 | 9 | 37:40 | -3 | 27 | |
| 4 | 22 | 7 | 6 | 9 | 30:34 | -4 | 27 | |
| 5 | 22 | 4 | 9 | 9 | 29:40 | -11 | 21 | |
| 6 | 22 | 6 | 2 | 14 | 23:39 | -16 | 20 | |
| 7 | 22 | 5 | 4 | 13 | 25:38 | -13 | 19 | |
| 8 | 22 | 3 | 5 | 14 | 20:38 | -18 | 14 |
- Relegation
Lija Athletic Biệt đội
No data for selected season